day of remembrance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày tưởng niệm: Một ngày được chọn để tưởng nhớ, tôn vinh hoặc ghi nhớ về một sự kiện lịch sử quan trọng, một nhân vật, hoặc một nhóm người đã qua đời, thường là vì một lý do bi tráng, anh hùng hoặc có ý nghĩa lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The 30th of April is a national day of remembrance for the end of the war. (Ngày 30 tháng 4 là một ngày tưởng niệm quốc gia về sự kết thúc chiến tranh.)
- They held a solemn ceremony on the day of remembrance for the earthquake victims. (Họ tổ chức một buổi lễ trang nghiêm vào ngày tưởng niệm các nạn nhân trận động đất.)
- Many countries have a day of remembrance for fallen soldiers. (Nhiều quốc gia có một ngày tưởng niệm các chiến sĩ đã hy sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to observe a day of remembrance": tổ chức, kỷ niệm một ngày tưởng niệm.
- The city will observe a day of remembrance with a moment of silence. (Thành phố sẽ tổ chức ngày tưởng niệm với một phút mặc niệm.)
"annual day of remembrance": ngày tưởng niệm hàng năm.
- The annual day of remembrance for the founder is held every January. (Ngày tưởng niệm hàng năm cho người sáng lập được tổ chức vào mỗi tháng Một.)
Biến thể và từ gần giống
- Remembrance Day (Danh từ riêng): Tên gọi cụ thể cho Ngày Tưởng niệm (ở một số quốc gia như Anh, Canada, Úc để tưởng nhớ các quân nhân hy sinh).
- Memorial day (Danh từ): Ngày tưởng niệm, nghĩa tương tự, thường dùng như một tên gọi chung hoặc tên riêng (như Memorial Day ở Mỹ).
- Commemoration (Danh từ): Sự kỷ niệm, tưởng niệm (hành động hoặc nghi lễ).
Từ đồng nghĩa
- Commemoration day: ngày kỷ niệm (nhấn mạnh vào việc kỷ niệm, tưởng nhớ).
- Memorial day: ngày tưởng niệm (nghĩa rất gần, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm danh từ này)